hawaii volcanoes national park

hawaii volcanoes national park

A family hikes through Hawaii Volcanoes National Park.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Vườn quốc gia Núi lửa Hawaii: "Hawaii Volcanoes National Park" một danh từ riêng chỉ một vườn quốc gia nằm ở bang Hawaii, Hoa Kỳ, nổi tiếng với các núi lửa đang hoạt động, đặc biệt Kīlauea Mauna Loa.

dụ sử dụng
  • (Vườn quốc gia Núi lửa Hawaii nơi một số núi lửa hoạt động mạnh nhất trên Trái Đất.)
  • (Khách du lịch thường đến thăm Vườn quốc gia Núi lửa Hawaii để ngắm dung nham phát sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to explore Hawaii Volcanoes National Park": khám phá Vườn quốc gia Núi lửa Hawaii (thường chỉ hành động đi bộ đường dài, ngắm cảnh, hoặc nghiên cứu địa chất tại đây).

    • Scientists frequently explore Hawaii Volcanoes National Park to study volcanic activity. (Các nhà khoa học thường xuyên khám phá Vườn quốc gia Núi lửa Hawaii để nghiên cứu hoạt động núi lửa.)
  • "to designate as Hawaii Volcanoes National Park": chỉ định Vườn quốc gia Núi lửa Hawaii (dùng trong bối cảnh thành lập hoặc công nhận khu vực này).

    • The area was designated as Hawaii Volcanoes National Park in 1916. (Khu vực này được chỉ định Vườn quốc gia Núi lửa Hawaii vào năm 1916.)
Biến thể từ gần giống
  • Volcanoes National Park (danh từ riêng): tên gọi rút gọn, thường dùng trong văn nói hoặc viết tắt không chính thức.

    • We spent a week at Volcanoes National Park. (Chúng tôi đã dành một tuần tại Vườn quốc gia Núi lửa.)
  • Hawaiian volcano (danh từ): núi lửa Hawaii (chỉ chung các núi lửaquần đảo Hawaii).

    • The Hawaiian volcano Kīlauea is one of the most studied in the world. (Núi lửa Hawaii Kīlauea một trong những núi lửa được nghiên cứu nhiều nhất trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • National park in Hawaii: vườn quốc gia ở Hawaii (mô tả chung, không cụ thể tên).

    • There are several national parks in Hawaii, but Hawaii Volcanoes National Park is the most famous. ( một số vườn quốc gia ở Hawaii, nhưng Vườn quốc gia Núi lửa Hawaii nổi tiếng nhất.)
  • Active volcano site: khu vực núi lửa đang hoạt động (mô tả chức năng, không phải tên riêng).

    • This active volcano site attracts geologists from around the globe. (Khu vực núi lửa đang hoạt động này thu hút các nhà địa chất từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go to Hawaii Volcanoes National Park: đến thăm Vườn quốc gia Núi lửa Hawaii.

    • We plan to go to Hawaii Volcanoes National Park next summer. (Chúng tôi dự định đến thăm Vườn quốc gia Núi lửa Hawaii vào mùa tới.)
  • Stay at Hawaii Volcanoes National Park: ở lại trong Vườn quốc gia Núi lửa Hawaii (thường chỉ lưu trú tại các khu cắm trại hoặc nhà nghỉ trong công viên).

    • Visitors can stay at Hawaii Volcanoes National Park for a few days to explore. (Du khách có thể ở lại Vườn quốc gia Núi lửa Hawaii vài ngày để khám phá.)
Thành ngữ liên quan
  • As active as Hawaii Volcanoes National Park: hoạt động mạnh mẽ như Vườn quốc gia Núi lửa Hawaii (thành ngữ so sánh, chỉ sự năng động hoặc biến đổi không ngừng).

    • Her social life is as active as Hawaii Volcanoes National Park. (Cuộc sống xã hội của ấy sôi động như Vườn quốc gia Núi lửa Hawaii.)
  • Erupt like Hawaii Volcanoes National Park: phun trào như Vườn quốc gia Núi lửa Hawaii (thành ngữ ẩn dụ, chỉ sự bùng nổ cảm xúc hoặc sự kiện).

    • His anger erupted like Hawaii Volcanoes National Park during the argument. (Cơn giận của anh ấy bùng nổ như Vườn quốc gia Núi lửa Hawaii trong cuộc tranh cãi.)